caramel apple

caramel apple

A child holds a caramel apple at a fall fair.

Định nghĩa

Danh từ: - Táo caramel: "caramel apple" một loại táo (thường táo tươi) được phủ một lớp kẹo caramel (đường đã được nấu chảy đặc lại). Lớp phủ này vị ngọt, dai thường được dùng như một món ăn vặt hoặc đồ ngọt trong các lễ hội.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một quả táo caramelhội chợ.)
  • (Táo caramel một món ăn vặt phổ biến vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dip a caramel apple": nhúng táo vào caramel để tạo lớp phủ.

    • We dipped the apples in hot caramel to make caramel apples. (Chúng tôi đã nhúng táo vào caramel nóng để làm táo caramel.)
  • "caramel apple stand": quầy bán táo caramel.

    • The caramel apple stand was crowded with children. (Quầy bán táo caramel đông nghẹt trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Caramel apple pie: bánh nướng nhân táo caramel.
    • He ordered a slice of caramel apple pie for dessert. (Anh ấy gọi một miếng bánh táo caramel làm món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Toffee apple: táo kẹo (một biến thể tương tự, nhưng thường dùng kẹo cứng hơn caramel).
    • In the UK, toffee apples are more common than caramel apples. (Ở Anh, táo kẹo phổ biến hơn táo caramel.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "caramel apple", nhưng có thể sử dụng động từ "to coat" (phủ) hoặc "to dip" (nhúng) trong ngữ cảnh này.
    • They coated the apples with caramel. (Họ đã phủ caramel lên táo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "caramel apple". Tuy nhiên, món ăn này thường được dùng để miêu tả sự ngọt ngào hoặc mùa thu.
    • "Life is like a caramel apple: sweet but sometimes sticky." (Cuộc sống giống như một quả táo caramel: ngọt ngào nhưng đôi khi dính dớp.)